cản trở

verb
  1. To bar, to obstruct, to block
    • cản trở giao thông
      to obstruct the traffic
    • công việc bị cản trở
      work is obstructed
    • cản trở sự tiến bộ
      to block progress
noun
  1. Obstacle
    • "Tư tưởng bảo thủ một cản trở lớn trên bước đường đi tới"
      conservatism is a great obstacle in the march forward

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cản trở"

cản trở
Một chiếc xe tải bị hỏng đang cản trở giao thông trên đường phố.